Thông tin giá vàng trắng 18k mới nhất mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng trắng 18k mới nhất ngày 16/10/2019 trên website Vienthongmientay.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.42041.690
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.41041.860
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.41041.960
Vàng nữ trang 99,99%40.89041.690
Vàng nữ trang 99%40.27741.277
Vàng nữ trang 75%30.02131.421
Vàng nữ trang 58,3%23.05824.458
Vàng nữ trang 41,7%16.13617.536
Hà NộiVàng SJC41.42041.710
Đà NẵngVàng SJC41.42041.710
Nha TrangVàng SJC41.41041.710
Cà MauVàng SJC41.42041.710
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.39041.720
HuếVàng SJC41.40041.710
Biên HòaVàng SJC41.42041.690
Miền TâyVàng SJC41.42041.690
Quãng NgãiVàng SJC41.42041.690
Đà LạtVàng SJC41.44041.740
Long XuyênVàng SJC41.42041.690

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.38041.68041.45041.75041.40041.700
SJC Buôn--41.45041.75041.40041.700
Nguyên liệu 99.9941.30041.68041.35041.62041.37041.620
Nguyên liệu 99.941.25041.63041.30041.57041.32041.570
Lộc Phát Tài41.38041.68041.45041.75041.40041.700
Kim Thần Tài41.38041.68041.45041.75041.40041.700
Hưng Thịnh Vượng--41.30041.70041.30041.700
Nữ trang 99.9940.78041.68040.78041.68040.77041.670
Nữ trang 99.940.68041.58040.68041.58040.67041.570
Nữ trang 9940.38041.28040.38041.28040.37041.270
Nữ trang 75 (18k)29.26031.46029.26031.46030.10031.400
Nữ trang 68 (16k)27.70029.90027.70029.90027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.31024.51022.31024.51023.16024.460
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.62016/10/2019 09:10:45
PNJ41.20041.70016/10/2019 09:10:45
SJC41.40041.70016/10/2019 09:10:45
Hà NộiPNJ41.20041.70016/10/2019 09:10:45
SJC41.40041.70016/10/2019 09:10:45
Đà NẵngPNJ41.20041.70016/10/2019 09:10:45
SJC41.40041.70016/10/2019 09:10:45
Cần ThơPNJ41.20041.70016/10/2019 09:10:45
SJC41.40041.70016/10/2019 09:10:45
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70016/10/2019 09:10:45
Nữ trang 24K40.85041.65016/10/2019 09:10:45
Nữ trang 18K29.99031.39016/10/2019 09:10:45
Nữ trang 14K23.12024.52016/10/2019 09:10:45
Nữ trang 10K16.08017.48016/10/2019 09:10:45

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.30041.650
Vàng 24K (999.9)41.05041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.31041.640

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.48041.980
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.48041.980
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.48041.980
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.00041.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.90041.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.900
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.44041.630
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.600
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41454165
99,9%41354160
98,5%40554135
98,0%40354115
95,0%39150
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,120,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.150.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.160.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,120,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng trắng 18k

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Livestream: bí quyết chọn dây chuyền nữ vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Dây chuyền vàng ý 18k,dây chuyền vàng trắng nữ 18k,dây chuyền nữ bạch kim

Vàng trắng 18k - chế tác cho giá trị vĩnh cửu

Dây chuyền vàng trắng 18k-các mẫu dây chuyền italy 18k, dây vàng tây hợp thời trang

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6097

Livestream: bí quyết chọn nhẫn nam vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6101

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6099

Nhẫn nữ vàng trắng 18k italy giá: 1.258.000 vnđ mã số: tsvn010669

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Bộ nữ trang vàng trắng tinh tế, bộ trang sức nữ, bộ trang sức, tsvn013771

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6053

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6058

Lắc nữ vàng trắng 18k giá: 2.862.000 vnđ mã số: tsvn010648

Dây chuyền nam vàng trắng 18k, dây chuyền italya tsvn013137

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Dây chuyền vàng trắng italy 18k nữ ,dây chuyền vàng trắng tinh tế , nữ tính đeo bền đẹp, tsvn015766

Bộ trang sức vàng trắng nam 18k - quyền lực vĩnh cửu

Vòng cổ vàng trắng 18k, tsvn013488

Bộ trang sức dior vàng trắng 18k nhập khẩu italy trẻ trung hiện đại cá tính

Dây chuyền vàng trắng 18k kiểu đẹp ,dây chuyền italy,mã số: tsvn012731

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Vòng cổ vàng trắng 18k ý, dây chuyền italya, dây chuyền vàng tsvn012970

Nhẫn vàng trắng 18k, nhẫn nam vàng ý,nhẫn dành cho nam

Dây chuyền vàng ý trắng 18k, dây chuyền italya tsvn013138

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Nhẫn cưới vàng trắng 18k giá: 3.708.000 vnđ mã số: tsvn010645

Vòng tuần vàng trắng 18k italy giá: 16.169.000 vnđ mã số: tsvn011896

Nhẫn nữ vàng trắng 18k italya, nhẫn nữ vàng trắng, nhẫn nữ đá quý tsvn012962

Dây nam vàng trắng ý size nhỏ, dây chuyền ý 18k, dây chuyền nhập khẩu, tsvn020834

Nhẫn nữ vàng trắng cao cấp italy 18k

Nhẫn vàng trắng 18k đá đẹp 4ly , nhẫn vàng trắng nam, mã số: tsvn014257

Lắc tay vàng trắng, lắc tay nam đẹp, lắc nam vàng 18k, mã số: tsvn015206

Thánh giá vàng trắng 18k, tsvn013346

Nhẫn nữ vàng trắng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc, ổ kim cương nhân tạo siêu cấp

Ngọc châu âu - bst vàng trắng ý 18k

Lắc vàng trắng 18k, lăc tay vàng trắng, lắc nam vàng 18k, mã số: tsvn015207

Dây chuyền vàng trắng ý 18k,dây chuyền italy 750, dây chuyền nam đẹp

Dây chuyền vàng trắng italy 18k kiểu mới, dây chuyền vàng đẹp, tsvn020499

Vàng trắng 18k

Nhẫn vàng trắng nữ - nhẫn nữ vàng trắng 18k, nhẫn vàng 18k

Dây chuyền nam vàng trắng 18k italy, dây chuyền nam đẹp, tsvn017170

Nhẫn cưới vàng trắng italy 18k trẻ trung hiện đại

Dây vàng trắng 18k nữ ý, dây chuyền nữ đẹp, vòng cổ vàng 750, tsvn015763

Nụ tai vàng trắng 18k ,hoa tai vàng giá rẻ,hoa tai vàng đẹp,tsvn017699

Nhẫn cưới vàng trắng 14k mdj - nc13

Nhẫn vàng trắng 18k ý,nhẫn nữ vàng trắng giá rẻ,nhẫn nữ vàng đẹp,tsvn017711